Phân chia tài sản của vợ chồng khi ly hôn
Quan
hệ tài sản (các quyền và nghĩa vụ pháp lý giữa vợ và chồng liên quan đến
việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung hoặc riêng trong thời kỳ hôn
nhân) và quan hệ nhân thân (là quyền dân sự gắn liền với mỗi cá nhân,
xác lập từ khi kết hôn như quyền tự do tín ngưỡng, lựa chọn nơi cư trú, nghề
nghiệp,...) là hai yếu tố bao trùm của mối quan hệ hôn nhân và gia đình.
Trong
các vụ việc ly hôn hiện nay, việc phân chia tài sản trở thành nội dung tranh
chấp phổ biến và ngày càng phức tạp. Việc phân định tài sản chung - riêng, xác
định công sức đóng góp, cũng như xử lý tài sản có liên quan đến bên thứ ba
thường gây khó khăn trong xét xử.
Luật
Hôn nhân và gia đình 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành là nền tảng pháp lý tương
đối đầy đủ về chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn. Tuy nhiên, để hiểu
đúng và đầy đủ các quy định hiện hành, người dân cần nghiên cứu tất cả các văn
bản liên quan và nắm được đối tượng quy định pháp luật hiện hành, cùng với đó
là tham vấn ý kiến của các chuyên gia, luật sư. Việc phân chia tài sản của vợ
chồng khi ly hôn cần lưu ý các vấn đề sau đây:
1. Phân định
tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng
Nội
dung quan trọng của quan hệ tài sản là sự phân định tài sản chung và tài sản
riêng, nền tảng để xác định quyền sở hữu, nghĩa vụ tài chính cũng như căn cứ
pháp lý để giải quyết khi quan hệ hôn nhân chấm dứt bằng ly hôn.
Tại
Việt Nam, Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định, tài sản
chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo lập trong thời kỳ hôn nhân, thu
nhập từ lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ
tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác. Trường hợp không chứng minh được là
tài sản riêng thì mặc định là tài sản chung. Tài sản riêng của vợ hoặc chồng
gồm: (i) tài sản mà mỗi bên có trước khi kết hôn; (ii) tài sản được thừa kế
riêng, tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân; (iii) tài sản được chia riêng
theo thỏa thuận hoặc theo bản án, quyết định của Tòa án; (iv) tài sản phục vụ
nhu cầu thiết yếu của cá nhân và các loại tài sản khác được pháp luật quy định
là riêng. Việc phân định rõ ràng giữa tài sản chung và tài sản riêng không chỉ
có ý nghĩa trong quá trình hôn nhân, mà còn là căn cứ quan trọng để giải quyết
các tranh chấp tài sản khi ly hôn, bảo đảm công bằng, bình đẳng và bảo vệ quyền
lợi hợp pháp của các bên.
2. Nguyên
tắc chia tài sản chung khi ly hôn theo pháp luật Việt Nam
Khi
ly hôn thì nguyên tắc chia tài sản do các bên thỏa thuận; nếu không thoả thuận
được thì yêu cầu Tòa án giải quyết. Tài sản riêng của bên nào thì thuộc quyền
sở hữu của bên đó.
Về
nguyên tắc tài sản chung của vợ chồng được chia đôi, nhưng có xem xét hoàn cảnh
của mỗi bên, tình trạng tài sản, công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo
lập, duy trì, phát triển tài sản. Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của vợ, con
chưa thành niên hoặc đã thành niên nhưng bị tàn tật, mất năng lực hành vi dân
sự, không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình; bảo vệ lợi
ích của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp để các bên có điều
kiện tiếp tục lao động tạo thu nhập.
Như
vậy khi giải quyết, chia tài sản của vợ chồng khi ly hôn, luật cho phép các bên
tự thoả thuận; nếu không tự thoả thuận được thì mới yêu cầu Tòa án giải quyết.
3. Các yếu
tố ảnh hưởng đến việc chia tài sản chung của vợ chồng
Việc
chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn không chỉ dựa trên các nguyên tắc
pháp lý, mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố tác động khác có thể làm thay đổi tỷ
lệ chia hoặc hình thức chia tài sản. Các yếu tố phổ biến có thể kể đến như:
Thứ
nhất,
hoàn cảnh kinh tế - xã hội của vợ, chồng là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến
việc phân chia tài sản. Theo khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình năm
2014, hoàn cảnh khó khăn hơn về điều kiện sống, sức khỏe, khả năng lao
động, trách nhiệm nuôi con… có thể là căn cứ để Tòa án chia phần tài sản nhiều
hơn cho bên yếu thế. Thực tiễn trong nhiều bản án, các thẩm phán thường căn cứ
vào việc ai trực tiếp nuôi con chưa thành niên, ai không có thu nhập ổn định để
điều chỉnh tỷ lệ chia vượt quá nguyên tắc “chia đôi”.
Thứ
hai,
mức độ công sức đóng góp của mỗi bên trong việc tạo lập, duy trì và phát triển
tài sản chung cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc phân chia tài sản.
Khái niệm “công sức” không chỉ giới hạn trong đóng góp tài chính mà gồm cả lao
động nội trợ, chăm sóc con cái - yếu tố mà Thông tư liên tịch số
01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP nhấn mạnh cần được công nhận như một hình
thức lao động có giá trị tương đương. Điều này góp phần khắc phục quan điểm coi
trọng thu nhập tài chính, đồng thời, bảo vệ quyền lợi của người phụ nữ trong
trường hợp giới tính có thể ảnh hưởng đến vị trí kinh tế trong gia đình.
Thứ
ba, lỗi của
một bên trong quan hệ hôn nhân được xem là yếu tố có thể điều chỉnh tỷ lệ chia
tài sản theo hướng bất lợi cho bên có lỗi (như hành vi bạo lực gia đình, ngoại
tình, tiêu xài phung phí hoặc tẩu tán tài sản chung ngay trước khi ly hôn đều
có thể là căn cứ để Tòa án giảm phần tài sản của người vi phạm). Tuy nhiên,
việc xác định lỗi cần dựa trên chứng cứ rõ ràng và phải được đánh giá khách
quan, tránh lạm dụng để gây bất công.
Thứ
tư, nguồn gốc
hình thành tài sản và hình thức sở hữu cũng là yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ chia
tài sản. Nếu tài sản chung được hình thành từ phần vốn góp ban đầu là tài sản
riêng của một bên, thì bên đó có thể yêu cầu xác lập phần giá trị riêng trong
tổng tài sản. Tương tự, nếu tài sản đứng tên một bên nhưng được xác định là tài
sản chung (theo nguyên tắc suy đoán tài sản chung tại Điều 33 Luật Hôn nhân
và gia đình năm 2014), thì phải chia đôi trừ khi có thỏa thuận khác.
Thứ
năm,
tính chất của tài sản (như có phải tài sản dùng để hành nghề, sản xuất, kinh
doanh hay không) cũng có thể làm phát sinh các yêu cầu chia theo hiện vật hoặc
chia theo cách tạo điều kiện cho một bên tiếp tục hoạt động nghề nghiệp. Đây là
trường hợp pháp luật Việt Nam cho phép linh hoạt nhằm bảo đảm quyền được tiếp
tục lao động, sinh sống của mỗi cá nhân sau ly hôn.
Thứ
sáu,
thỏa thuận giữa các bên (nếu có) là yếu tố được ưu tiên tôn trọng. Pháp luật
hiện hành khuyến khích các bên tự thương lượng, thỏa thuận về việc chia tài sản
trước hoặc trong quá trình giải quyết ly hôn. Trong trường hợp này, Tòa án chỉ
kiểm tra tính hợp pháp và tính công bằng của thỏa thuận. Khi không có thỏa
thuận hoặc có tranh chấp, Tòa án mới áp dụng nguyên tắc chia theo quy định
chung.
Như
vậy, việc chia tài sản khi ly hôn là quá trình phức hợp, trong đó, các yếu tố
pháp lý chỉ đóng vai trò nền tảng, còn việc áp dụng trong thực tế đòi hỏi sự
đánh giá linh hoạt, toàn diện và công bằng. Để nhận được ý kiến tư vấn tận tâm
từ các chuyên gia, luật sư giàu kinh nghiệm thực tế đối với từng trường hợp
phân chia tài sản khi ly hôn, chúng tôi cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng
thông qua phương thức liên lạc sau:
Số
điện thoại: 0981.821.851, 0914.903.552
Website:
lyhonnhanh.com.vn